KÝ HIỆU SẢN PHẨM LOẠI TIỀN ĐỨNG ĐẦU TRONG CẶP TIỀN TÊ BÁO GIÁ TIỀN TỆ TỶ LỆ ĐÒN BẨY SỐ LƯỢNG LÔ SỐ LƯỢNG HỢP ĐỒNG TỐI THIỂU PHÂN SỐ THẬP PHÂN PIP PHÍ GIAO DỊCH
EUR/USD Euro/Đô la Mỹ EUR USD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
USD/CHF Đô la Mỹ/Franc Thụy Sỹ USD CHF 1:400 0.01 100.000 5 0.100
USD/JPY Đô la Mỹ/ Yên Nhật USD JPY 1:400 0.01 100.000 5 0.100
USD/CAD Đô la Mỹ/ Đô la Canada USD CAD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
EUR/JPY Euro/ Yên Nhật EUR JPY 1:400 0.01 100.000 5 0.100
EUR/CAD Euro/ Đô la Canada EUR CAD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
CHF/JPY Franc Thụy Sỹ/ Yên Nhật CHF JPY 1:400 0.01 100.000 5 0.100
CAD/JPY Đô la Canada/ Yên Nhật CAD JPY 1:400 0.01 100.000 5 0.100
GBP/USD Bảng Anh/ Đô la Mỹ GBP USD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
EUR/GBP Euro/ Bảng Anh EUR GBP 1:400 0.01 100.000 5 0.100
GBP/JPY Bảng Anh/ Yên Nhật GBP JPY 1:400 0.01 100.000 5 0.100
NZD/USD Đô la New Zealand/ Đô la Mỹ NZD USD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
GBP/CHF Bảng Anh/ Franc Thụy Sỹ GBP CHF 1:400 0.01 100.000 5 0.100
AUD/USD Đô la Úc/ Đô la Mỹ AUD USD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
AUD/JPY Đô la Úc/ Yên Nhật AUD JPY 1:400 0.01 100.000 5 0.100
EUR/AUD Euro/Đô la Úc EUR AUD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
NZD/JPY Đô la New Zealand/ Yên Nhật NZD JPY 1:400 0.01 100.000 5 0.100
GBP/CAD Bảng Anh/ Đô la Canada GBP CAD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
GBP/AUD Bảng Anh/ Đô la Úc GBP AUD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
AUD/NZD Đô la Úc/ Đô la New Zealand AUD NZD 1:400 0.01 100.000 5 0.100
AUD/CHF Đô la Úc/ Franc Thụy Sỹ AUD CHF 1:400 0.01 100.000 5 0.100
EUR/CHF Euro/ Franc Thụy Sỹ EUR CHF 1:400 0.01 100.000 5 0.100
AUD/CAD Đô la Úc/ Đô la Canada AUD CAD 1:400 0.01 100.000 5 0.100

Gọi lại cho tôi

Nhập số điện thoại của bạn để được hỗ trợ tư vấn!

Họ & tên *
Số điện thoại*
Mã bảo vệ* CAPTCHA code

Thông tin tư vấn

Xin Điền Thông Tin Chi Tiết Của Bạn Bên Dưới Để Tiếp Tục

Họ & tên *
Email *
Số điện thoại*
Nội dung liên hệ*
Mã bảo vệ* CAPTCHA code